Emoji
(BATTERY): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(BATTERY), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji BATTERY
- Tên Unicode
- BATTERY
- Điểm mã Unicode
- U+1F50B
- Danh mục con
- computer
- Slug
- battery
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🔋
Biểu tượng cảm xúc 🔋 mô tả một viên pin màu xanh lá cây có đèn báo sạc. Tìm thấy trong phần "Đối tượng" của bảng Unicode.
🔋 diễn tả một thiết bị kỹ thuật số, màn hình và làm việc với công nghệ. 🔋 được bao gồm trong thông báo khi bạn cần hiển thị một thiết bị, màn hình, làm việc trên máy tính, môi trường kỹ thuật số hoặc quy trình kỹ thuật. Trong tin nhắn, 🔋 truyền tải "đây là về công nghệ và màn hình" hoặc "vấn đề của thiết bị" hoặc "chúng ta đang nói về việc làm việc với môi trường kỹ thuật số". 🔋 thường ngồi cạnh 💻 🔌 📱: sự ghép đôi đó khiến thông điệp trở nên chính xác hơn. Ví dụ: trong các cụm từ như "Điều quan trọng ở đây là công nghệ, màn hình và bản thân định dạng công việc kỹ thuật số 🔋", mọi thứ đều ổn. Về cơ bản, biểu tượng cảm xúc trên máy tính thường không chỉ biểu thị đối tượng mà còn biểu thị phương thức làm việc, kết nối và sự hiện diện trong môi trường trên màn hình.
Ví dụ sử dụng 🔋
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :battery: | |
| Shortcode (Discord) | :battery: | |
| Shortcode (GitHub) | :battery: | |
| HTML Dec | 🔋 | |
| HTML Hex | 🔋 | |
| CSS | content: "\1F50B"; | |
| C, C++, Python | \U0001F50B | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDD0B | |
| Perl | \x{1F50B} | |
| PHP & Ruby | \u{1F50B} | |
| Punycode | xn--ev8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%94%8B | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 94 8B |