Emoji
(MOBILE PHONE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(MOBILE PHONE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji MOBILE PHONE
- Tên Unicode
- MOBILE PHONE
- Điểm mã Unicode
- U+1F4F1
- Danh mục con
- phone
- Slug
- iphone
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 📱
Biểu tượng cảm xúc 📱 mô tả điện thoại thông minh có màn hình cảm ứng và một nút bấm. Danh mục Unicode - Đối tượng.
📱 chủ yếu truyền tải một cuộc điện thoại, một cuộc gọi, một cuộc trò chuyện và chủ đề về kết nối trực tiếp. 📱 phù hợp trong các tình huống mà bạn cần hiển thị cuộc gọi, điện thoại, kết nối, liên hệ với một người hoặc liên lạc qua khoảng cách. Trong tin nhắn, 📱 truyền tải "đây là về điện thoại và kết nối" hoặc "cần một cuộc gọi" hoặc "vấn đề liên hệ trực tiếp". 📱 thường ngồi cạnh 📞 💬: sự ghép đôi đó khiến thông điệp trở nên chính xác hơn. Trên thực tế, biểu tượng cảm xúc trên điện thoại thường không chỉ truyền tải thông tin về thiết bị mà còn truyền tải sự cấp bách của việc kết nối và mong muốn được tiếp cận nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng 📱
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :iphone: | |
| Shortcode (Discord) | :iphone: | |
| Shortcode (GitHub) | :iphone: | |
| HTML Dec | 📱 | |
| HTML Hex | 📱 | |
| CSS | content: "\1F4F1"; | |
| C, C++, Python | \U0001F4F1 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDCF1 | |
| Perl | \x{1F4F1} | |
| PHP & Ruby | \u{1F4F1} | |
| Punycode | xn--nu8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%93%B1 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 93 B1 |