Emoji
(JAPANESE SYMBOL FOR BEGINNER): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(JAPANESE SYMBOL FOR BEGINNER), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji JAPANESE SYMBOL FOR BEGINNER
- Tên Unicode
- JAPANESE SYMBOL FOR BEGINNER
- Điểm mã Unicode
- U+1F530
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- Ký Hiệu Khác
- Slug
- beginner
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một chiếc khiên màu vàng-xanh có dấu kiểm — dấu hiệu dành cho người mới bắt đầu học tiếng Nhật. Tìm thấy trong phần "Biểu tượng" của bảng Unicode.
là biểu tượng dành cho người mới bắt đầu tại Nhật Bản và thường dùng để chỉ người mới, cấp độ nhập môn hoặc nội dung hướng dẫn cơ bản. Khi kết hợp với
,
hoặc
, emoji này giúp nhấn mạnh một mục khởi đầu, quy tắc cần nhớ hay bước đầu tiên trong quy trình.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :beginner: | |
| Shortcode (Discord) | :beginner: | |
| Shortcode (GitHub) | :beginner: | |
| HTML Dec | 🔰 | |
| HTML Hex | 🔰 | |
| CSS | content: "\1F530"; | |
| C, C++, Python | \U0001F530 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDD30 | |
| Perl | \x{1F530} | |
| PHP & Ruby | \u{1F530} | |
| Punycode | xn--gw8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%94%B0 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 94 B0 |


