Emoji
(BRIEFCASE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(BRIEFCASE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji BRIEFCASE
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
thường truyền đạt các giấy tờ kinh doanh, nhiệm vụ công việc và trật tự văn phòng. Ý nghĩa sâu xa hơn của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh: bảng hiệu văn phòng thường không chỉ có nghĩa là một đồ vật trên bàn mà còn là trạng thái hòa nhập vào quá trình và cấu trúc công việc.
đặt bối cảnh kinh doanh và văn phòng — "Điều quan trọng ở đây là công việc, tài liệu và trật tự kinh doanh
". Nó kết hợp với
,
,
, trong khi ý nghĩa tương tự đến từ
,
,
. Dùng khi nói về tài liệu, giấy tờ hoặc tổ chức quá trình làm việc. Những dấu hiệu như vậy thường không có nghĩa là một vật thể mà là một trạng thái tham gia vào công việc và cấu trúc.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :briefcase: | |
| Shortcode (Discord) | :briefcase: | |
| Shortcode (GitHub) | :briefcase: | |
| HTML Dec | 💼 | |
| HTML Hex | 💼 | |
| CSS | content: "\1F4BC"; | |
| C, C++, Python | \U0001F4BC | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDCBC | |
| Perl | \x{1F4BC} | |
| PHP & Ruby | \u{1F4BC} | |
| Punycode | xn--4s8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%92%BC | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 92 BC |