Emoji
(CALL ME HAND): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(CALL ME HAND), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji CALL ME HAND
- Tên Unicode
- CALL ME HAND
- Điểm mã Unicode
- U+1F919
- Danh mục
- Cử chỉ, Con người và cơ thể
- Danh mục con
- hand-fingers-partial
- Slug
- call_me_hand
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🤙
Biểu tượng cảm xúc 🤙 mô tả một bàn tay với ngón cái và ngón út duỗi thẳng — cử chỉ 'gọi cho tôi' hoặc 'thả lỏng'. Phân loại Unicode: Con người & Cơ thể.
🤙 giơ một bàn tay với ngón cái và ngón út duỗi thẳng — cử chỉ 'gọi cho tôi' hoặc 'thả lỏng'. Nó phù hợp khi bạn cần thể hiện một cử chỉ, tư thế hoặc một hành động đầy cảm xúc của con người. Trong tin nhắn, nó thường có nghĩa là 'cử chỉ quan trọng ở đây' hoặc 'một phản ứng vật lý đang được truyền tải'. Kết hợp với 👀 💬 ⚡, nó đọc tự nhiên hơn. Ở mức độ sâu hơn, biểu tượng cảm xúc cử chỉ thường không biểu thị một hành động theo nghĩa đen mà là giọng điệu, mức độ tương tác và thái độ đối với tình huống.
Ví dụ sử dụng 🤙
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :call_me_hand: | |
| Shortcode (Discord) | :call_me_hand: | |
| Shortcode (GitHub) | :call_me_hand: | |
| HTML Dec | 🤙 | |
| HTML Hex | 🤙 | |
| CSS | content: "\1F919"; | |
| C, C++, Python | \U0001F919 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDD19 | |
| Perl | \x{1F919} | |
| PHP & Ruby | \u{1F919} | |
| Punycode | xn--1p9h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%A4%99 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A4 99 |