Emoji
(CAMERA): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(CAMERA), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji CAMERA
- Tên Unicode
- CAMERA
- Điểm mã Unicode
- U+1F4F7
- Danh mục con
- light & video
- Slug
- camera
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 📷
Biểu tượng cảm xúc 📷 mô tả một chiếc máy ảnh nhỏ gọn có ống kính và nút chụp. Danh mục Unicode - Đối tượng.
Khi mọi người nói về 📷, họ muốn nói đến việc quay phim, màn hình và định dạng hình ảnh của hình ảnh. 📷 phù hợp trong các tình huống mà bạn cần hiển thị video, rạp chiếu phim, quay phim, định dạng trên màn hình hoặc cảnh trực quan. Trong cuộc trò chuyện, điều này có nghĩa là "đây là về video" hoặc "quan trọng là định dạng trên màn hình" hoặc "chúng ta đang nói về việc quay phim hoặc xem." 📷 thường được đặt bên cạnh 🎬 📽 🍿 và toàn bộ thông điệp trở nên biểu cảm hơn. Một cụm từ điển hình với 📷: "Có thể đọc được ngay bản trình bày trực quan và màn hình ở đây 📷" — và ngữ cảnh sẽ rõ ràng ngay lập tức. Trên thực tế, những biểu tượng cảm xúc như vậy thường không có nghĩa là thiết bị theo nghĩa đen mà là sự chuyển sang chế độ quan sát, hiển thị hoặc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng 📷
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :camera: | |
| Shortcode (Discord) | :camera: | |
| Shortcode (GitHub) | :camera: | |
| HTML Dec | 📷 | |
| HTML Hex | 📷 | |
| CSS | content: "\1F4F7"; | |
| C, C++, Python | \U0001F4F7 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDCF7 | |
| Perl | \x{1F4F7} | |
| PHP & Ruby | \u{1F4F7} | |
| Punycode | xn--tu8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%93%B7 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 93 B7 |