Emoji
(CAMERA WITH FLASH): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(CAMERA WITH FLASH), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji CAMERA WITH FLASH
- Tên Unicode
- CAMERA WITH FLASH
- Điểm mã Unicode
- U+1F4F8
- Danh mục con
- light & video
- Slug
- camera_with_flash
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 📸
Biểu tượng cảm xúc 📸 mô tả một máy ảnh có đèn flash — một tia sáng rực rỡ tại thời điểm chụp. Tìm thấy trong phần "Đối tượng" của bảng Unicode.
Theo nghĩa trực tiếp, 📸 có nghĩa là quay phim, màn hình và định dạng hình ảnh của hình ảnh. 📸 hoạt động tốt nhất khi bạn cần hiển thị video, rạp chiếu phim, quay phim, định dạng trên màn hình hoặc cảnh trực quan. Và trong tin nhắn, điều này thường có nghĩa là "đây là về video" hoặc "vấn đề quan trọng là định dạng trên màn hình" hoặc "chúng ta đang nói về việc quay phim hoặc xem". 📸 thường xuất hiện cùng với 🎬 📽 🍿 — chúng cùng nhau tạo nên một hình ảnh hoàn chỉnh. Ví dụ: trong các cụm từ như "Có thể đọc được ngay màn hình và bản trình bày trực quan ở đây 📸", mọi thứ đều đúng chỗ. Đằng sau 📸 nghĩa đen là một thực tế rằng những biểu tượng cảm xúc như vậy thường không có nghĩa là thiết bị theo nghĩa đen mà là sự chuyển đổi sang chế độ quan sát, hiển thị hoặc hiệu suất.
Ví dụ sử dụng 📸
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :camera_with_flash: | |
| Shortcode (Discord) | :camera_with_flash: | |
| Shortcode (GitHub) | :camera_with_flash: | |
| HTML Dec | 📸 | |
| HTML Hex | 📸 | |
| CSS | content: "\1F4F8"; | |
| C, C++, Python | \U0001F4F8 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDCF8 | |
| Perl | \x{1F4F8} | |
| PHP & Ruby | \u{1F4F8} | |
| Punycode | xn--uu8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%93%B8 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 93 B8 |