Emoji
(CAPRICORN): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(CAPRICORN), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji CAPRICORN
- Tên Unicode
- CAPRICORN
- Điểm mã Unicode
- U+2651
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- Cung Hoàng Đạo
- Slug
- capricorn
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả các đường đan xen — một sinh vật biển được cách điệu. Tìm thấy trong phần Ký hiệu của bảng Unicode.
— đây là Ma Kết. Nó mô tả những đường nét đan xen — một sinh vật biển cách điệu. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng khi bạn cần biểu thị Ma Kết, thêm điểm nhấn hình ảnh hoặc đặt tâm trạng phù hợp trong tin nhắn.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :capricorn: | |
| Shortcode (Discord) | :capricorn: | |
| Shortcode (GitHub) | :capricorn: | |
| HTML Dec | ♑ | |
| HTML Hex | ♑ | |
| CSS | content: "\2651"; | |
| C, C++, Python | \U00002651 | |
| Java, JavaScript & JSON | \u2651 | |
| Perl | \x{2651} | |
| PHP & Ruby | \u{2651} | |
| Punycode | xn--v5h | |
| URL Escape Code | %E2%99%91 | |
| Bytes (UTF-8) | E2 99 91 |


