Emoji
(CAT): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(CAT), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji CAT
- Tên Unicode
- CAT
- Điểm mã Unicode
- U+1F408
- Danh mục
- Động vật và thiên nhiên
- Danh mục con
- animal-mammal
- Slug
- cat2
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🐈
Biểu tượng cảm xúc 🐈 mô tả một con mèo toàn thân có râu và đuôi. Phân loại Unicode: Động vật & Thiên nhiên.
🐈 là một con mèo đang đứng nghiêng. Truyền tải sự độc lập, duyên dáng, hình ảnh của một con vật cưng và sự tự lập. Thường đi kèm với 🐱, 🐾, 🏠. Phù hợp với các cuộc trò chuyện về thú cưng, tính cách của loài mèo hoặc sự điềm tĩnh tao nhã. Ở mức độ sâu hơn, con mèo đại diện cho sự tự do tự quyết định khi nào nên đến và ở lại.
Ví dụ sử dụng 🐈
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :cat2: | |
| Shortcode (Discord) | :cat2: | |
| Shortcode (GitHub) | :cat2: | |
| HTML Dec | 🐈 | |
| HTML Hex | 🐈 | |
| CSS | content: "\1F408"; | |
| C, C++, Python | \U0001F408 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDC08 | |
| Perl | \x{1F408} | |
| PHP & Ruby | \u{1F408} | |
| Punycode | xn--zn8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%90%88 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 90 88 |