Emoji
(CHART WITH DOWNWARDS TREND): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(CHART WITH DOWNWARDS TREND), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji CHART WITH DOWNWARDS TREND
- Tên Unicode
- CHART WITH DOWNWARDS TREND
- Điểm mã Unicode
- U+1F4C9
- Danh mục con
- office
- Slug
- chart_with_downwards_trend
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 📉
Biểu tượng cảm xúc có xu hướng đi xuống 📉 mô tả biểu đồ dạng đường cho thấy các chỉ số giảm và giảm. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục Đối tượng.
📉 đặt bối cảnh kinh doanh và văn phòng — "Điều quan trọng ở đây là công việc, tài liệu và trật tự kinh doanh 📉". Nó kết hợp với 📄, 🗂️, ✍️, trong khi ý nghĩa tương tự đến từ 📁, 📎, 📝. Dùng khi nói về tài liệu, giấy tờ hoặc tổ chức quá trình làm việc. Những dấu hiệu như vậy thường không có nghĩa là một vật thể mà là một trạng thái tham gia vào công việc và cấu trúc.
Ví dụ sử dụng 📉
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :chart_with_downwards_trend: | |
| Shortcode (Discord) | :chart_with_downwards_trend: | |
| Shortcode (GitHub) | :chart_with_downwards_trend: | |
| HTML Dec | 📉 | |
| HTML Hex | 📉 | |
| CSS | content: "\1F4C9"; | |
| C, C++, Python | \U0001F4C9 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDCC9 | |
| Perl | \x{1F4C9} | |
| PHP & Ruby | \u{1F4C9} | |
| Punycode | xn--it8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%93%89 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 93 89 |