Emoji
(CROCODILE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(CROCODILE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji CROCODILE
- Tên Unicode
- CROCODILE
- Điểm mã Unicode
- U+1F40A
- Danh mục
- Động vật và thiên nhiên
- Danh mục con
- animal-reptile
- Slug
- crocodile
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🐊
🐊 mô tả một con cá sấu có thân dài dẹt, có vảy và miệng há đầy răng. Thuộc nhóm Động vật & Thiên nhiên theo chuẩn Unicode.
🐊 truyền tải sự kiềm chế nguy hiểm, sự bình tĩnh như kẻ săn mồi và một mối đe dọa tiềm ẩn — "nguy hiểm đang ở gần, mặc dù bề ngoài có vẻ yên tĩnh" hoặc "tốt hơn hết hãy cẩn thận." Nó thường được kết hợp với 🌊, 👀 hoặc ⚠️ và trong tin nhắn có nội dung "Bề ngoài thì mọi thứ đều bình tĩnh, nhưng tốt hơn hết là bạn đừng mất cảnh giác 🐊" và rất phù hợp khi bạn cần truyền tải một mối đe dọa tiềm ẩn và sự bình tĩnh mang tính săn mồi. Cá sấu thường ám chỉ người im lặng lâu nhưng hành động sắc bén, không chút do dự.
Ví dụ sử dụng 🐊
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :crocodile: | |
| Shortcode (Discord) | :crocodile: | |
| Shortcode (GitHub) | :crocodile: | |
| HTML Dec | 🐊 | |
| HTML Hex | 🐊 | |
| CSS | content: "\1F40A"; | |
| C, C++, Python | \U0001F40A | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDC0A | |
| Perl | \x{1F40A} | |
| PHP & Ruby | \u{1F40A} | |
| Punycode | xn--1n8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%90%8A | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 90 8A |