Emoji
(FACE PALM): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(FACE PALM), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji FACE PALM
- Tên Unicode
- FACE PALM
- Điểm mã Unicode
- U+1F926
- Danh mục
- Cử chỉ, Con người và cơ thể
- Danh mục con
- person-gesture
- Slug
- face_palm
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🤦
Biểu tượng cảm xúc 🤦 mô tả một người lấy lòng bàn tay che mặt với cử chỉ thất vọng. Nằm trong phần 'Con người & Cơ thể' của Unicode.
🤦 truyền tải một cử chỉ, một phản ứng cơ thể và một cảm xúc có thể đọc được khi chuyển động. 🤦 hoạt động tốt nhất khi bạn cần thể hiện một cử chỉ, tư thế, phản ứng cơ thể hoặc hành động mang tính cảm xúc của con người. Trong trò chuyện, nó có nội dung là "cử chỉ quan trọng ở đây", "phản ứng cơ thể đang được đọc" hoặc "truyền tải hành vi của con người mà không cần mô tả dài dòng". Ghép nối 🤦 với 👀 💬 ⚡ làm cho nội dung được đọc tự nhiên hơn. Một cụm từ điển hình: "Điều quan trọng ở đây là bản thân cử chỉ và cách nó chuyển đổi ý nghĩa 🤦" — 🤦 chuyển chủ đề bằng một ký hiệu duy nhất. Bên dưới bề ngoài, biểu tượng cảm xúc cử chỉ thường biểu thị không phải một hành động theo nghĩa đen mà là giọng điệu, mức độ tương tác và thái độ của người đó đối với tình huống.
Ví dụ sử dụng 🤦
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :face_palm: | |
| Shortcode (Discord) | :face_palm: | |
| Shortcode (GitHub) | :face_palm: | |
| HTML Dec | 🤦 | |
| HTML Hex | 🤦 | |
| CSS | content: "\1F926"; | |
| C, C++, Python | \U0001F926 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDD26 | |
| Perl | \x{1F926} | |
| PHP & Ruby | \u{1F926} | |
| Punycode | xn--fq9h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%A4%A6 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A4 A6 |