Emoji
(FEMALE SIGN): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(FEMALE SIGN), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji FEMALE SIGN
- Tên Unicode
- FEMALE SIGN
- Điểm mã Unicode
- U+2640 U+FE0F
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- Giới Tính
- Slug
- female_sign
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một vòng tròn có hình chữ thập bên dưới — biểu tượng nữ. Tìm thấy trong phần Ký hiệu của bảng Unicode.
— đây là cung nữ. Nó mô tả một vòng tròn có hình chữ thập bên dưới - biểu tượng của phụ nữ. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng khi bạn cần biểu thị dấu hiệu nữ tính, thêm điểm nhấn trực quan hoặc đặt tâm trạng phù hợp trong tin nhắn.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :female_sign: | |
| Shortcode (Discord) | :female_sign: | |
| Shortcode (GitHub) | :female_sign: | |
| HTML Dec | ♀️ | |
| HTML Hex | ♀️ | |
| CSS | content: "\2640\FE0F"; | |
| C, C++, Python | \U00002640\U0000FE0F | |
| Java, JavaScript & JSON | \u2640\uFE0F | |
| Perl | \x{2640}\x{FE0F} | |
| PHP & Ruby | \u{2640 FE0F} | |
| Punycode | xn--e5h8400f | |
| URL Escape Code | %E2%99%80%EF%B8%8F | |
| Bytes (UTF-8) | E2 99 80 EF B8 8F |


