Emoji
(GEMINI): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(GEMINI), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji GEMINI
- Tên Unicode
- GEMINI
- Điểm mã Unicode
- U+264A
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- Cung Hoàng Đạo
- Slug
- gemini
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả chữ số hai La Mã, tượng trưng cho tính hai mặt. Tìm thấy trong phần Ký hiệu của bảng Unicode.
— đây là Song Tử. Nó mô tả số hai La Mã, tượng trưng cho tính hai mặt. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng khi bạn cần biểu thị Song Tử, thêm điểm nhấn hình ảnh hoặc đặt tâm trạng phù hợp trong tin nhắn.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :gemini: | |
| Shortcode (Discord) | :gemini: | |
| Shortcode (GitHub) | :gemini: | |
| HTML Dec | ♊ | |
| HTML Hex | ♊ | |
| CSS | content: "\264A"; | |
| C, C++, Python | \U0000264A | |
| Java, JavaScript & JSON | \u264A | |
| Perl | \x{264A} | |
| PHP & Ruby | \u{264A} | |
| Punycode | xn--o5h | |
| URL Escape Code | %E2%99%8A | |
| Bytes (UTF-8) | E2 99 8A |


