Emoji
(MOBILE PHONE OFF): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(MOBILE PHONE OFF), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji MOBILE PHONE OFF
- Tên Unicode
- MOBILE PHONE OFF
- Điểm mã Unicode
- U+1F4F4
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- av-symbol
- Slug
- mobile_phone_off
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 📴
Biểu tượng cảm xúc 📴 mô tả điện thoại thông minh có dấu gạch chéo cấm - điện thoại đã tắt. Thuộc nhóm "Biểu tượng" của chuẩn Unicode.
📴 - đây là điện thoại đã tắt. Mô tả điện thoại thông minh có dấu gạch chéo cấm — điện thoại đang tắt. 📴 được sử dụng trong cuộc trò chuyện để cho biết điện thoại đang tắt, thêm điểm nhấn hình ảnh hoặc đặt tâm trạng phù hợp trong tin nhắn.
Ví dụ sử dụng 📴
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :mobile_phone_off: | |
| Shortcode (Discord) | :mobile_phone_off: | |
| Shortcode (GitHub) | :mobile_phone_off: | |
| HTML Dec | 📴 | |
| HTML Hex | 📴 | |
| CSS | content: "\1F4F4"; | |
| C, C++, Python | \U0001F4F4 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDCF4 | |
| Perl | \x{1F4F4} | |
| PHP & Ruby | \u{1F4F4} | |
| Punycode | xn--qu8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%93%B4 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 93 B4 |