Emoji 🈁 (SQUARED KATAKANA KOKO): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji 🈁 (SQUARED KATAKANA KOKO), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji SQUARED KATAKANA KOKO
- Tên Unicode
- SQUARED KATAKANA KOKO
- Điểm mã Unicode
- U+1F201
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- Chữ & Số
- Slug
- koko
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🈁
🈁 mô tả ký tự katakana "ko" trong khung hình vuông. Nó nằm trong bảng Unicode "Biểu tượng".
🈁 — Ký tự tiếng Nhật "ko" trong khung, có nghĩa là "ở đây" hoặc "có sẵn quầy lễ tân". Trong cuộc trò chuyện được sử dụng làm biểu tượng trạng thái hoặc dấu hiệu sẵn có. 🈁 mô tả ký tự katakana "ko" trong khung hình vuông.
Ví dụ sử dụng 🈁
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :koko: | |
| Shortcode (Discord) | :koko: | |
| Shortcode (GitHub) | :koko: | |
| HTML Dec | 🈁 | |
| HTML Hex | 🈁 | |
| CSS | content: "\1F201"; | |
| C, C++, Python | \U0001F201 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83C\uDE01 | |
| Perl | \x{1F201} | |
| PHP & Ruby | \u{1F201} | |
| Punycode | xn--577h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%88%81 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 88 81 |


