Emoji
(LABEL): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(LABEL), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji LABEL
- Tên Unicode
- LABEL
- Điểm mã Unicode
- U+1F3F7 U+FE0F
- Danh mục
- Đồ vật
- Danh mục con
- Sách & Giấy
- Slug
- label
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả nhãn dán có lỗ và dây. Nó thuộc nhóm "Đối tượng" của tiêu chuẩn Unicode.
— nhãn dán. Trong tin nhắn, nó có nghĩa là thẻ, nhãn, thẻ giá hoặc đánh dấu. Biểu tượng cảm xúc
mô tả nhãn dán có lỗ và dây. Nó thuộc nhóm "Đối tượng" của tiêu chuẩn Unicode.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :label: | |
| Shortcode (Discord) | :label: | |
| Shortcode (GitHub) | :label: | |
| HTML Dec | 🏷️ | |
| HTML Hex | 🏷️ | |
| CSS | content: "\1F3F7\FE0F"; | |
| C, C++, Python | \U0001F3F7\U0000FE0F | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83C\uDFF7\uFE0F | |
| Perl | \x{1F3F7}\x{FE0F} | |
| PHP & Ruby | \u{1F3F7 FE0F} | |
| Punycode | xn--v86co554b | |
| URL Escape Code | %F0%9F%8F%B7%EF%B8%8F | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 8F B7 EF B8 8F |


