Emoji
(MALE SIGN): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(MALE SIGN), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji MALE SIGN
- Tên Unicode
- MALE SIGN
- Điểm mã Unicode
- U+2642 U+FE0F
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- Giới Tính
- Slug
- male_sign
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một vòng tròn có mũi tên chéo hướng lên — biểu tượng nam. Tìm thấy trong phần Ký hiệu của bảng Unicode.
— đây là cung nam. Nó mô tả một vòng tròn có mũi tên chéo hướng lên - biểu tượng nam giới. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng khi bạn cần biểu thị dấu hiệu nam giới, thêm điểm nhấn trực quan hoặc đặt tâm trạng phù hợp trong tin nhắn.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :male_sign: | |
| Shortcode (Discord) | :male_sign: | |
| Shortcode (GitHub) | :male_sign: | |
| HTML Dec | ♂️ | |
| HTML Hex | ♂️ | |
| CSS | content: "\2642\FE0F"; | |
| C, C++, Python | \U00002642\U0000FE0F | |
| Java, JavaScript & JSON | \u2642\uFE0F | |
| Perl | \x{2642}\x{FE0F} | |
| PHP & Ruby | \u{2642 FE0F} | |
| Punycode | xn--g5h4400f | |
| URL Escape Code | %E2%99%82%EF%B8%8F | |
| Bytes (UTF-8) | E2 99 82 EF B8 8F |


