Emoji
(REVERSED HAND WITH MIDDLE FINGER EXTENDED): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(REVERSED HAND WITH MIDDLE FINGER EXTENDED), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji REVERSED HAND WITH MIDDLE FINGER EXTENDED
- Tên Unicode
- REVERSED HAND WITH MIDDLE FINGER EXTENDED
- Điểm mã Unicode
- U+1F595
- Danh mục
- Cử chỉ
- Danh mục con
- Một Ngón Tay
- Slug
- middle_finger
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một bàn tay giơ ngón giữa lên — một cử chỉ xúc phạm. Thuộc nhóm "People & Body" của chuẩn Unicode.
— ngón giữa. Một cử chỉ xúc phạm thể hiện sự không hài lòng, hung hăng hoặc "làm hỏng bạn". Biểu tượng cảm xúc
mô tả một bàn tay giơ ngón giữa lên — một cử chỉ xúc phạm.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :middle_finger: | |
| Shortcode (Discord) | :middle_finger: | |
| Shortcode (GitHub) | :middle_finger: | |
| HTML Dec | 🖕 | |
| HTML Hex | 🖕 | |
| CSS | content: "\1F595"; | |
| C, C++, Python | \U0001F595 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDD95 | |
| Perl | \x{1F595} | |
| PHP & Ruby | \u{1F595} | |
| Punycode | xn--cz8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%96%95 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 96 95 |





