Emoji 🔇 (SPEAKER WITH CANCELLATION STROKE): ý nghĩa và mã Unicode

Ý nghĩa của emoji 🔇 (SPEAKER WITH CANCELLATION STROKE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

🔇
SPEAKER WITH CANCELLATION STROKE

Thông tin về emoji SPEAKER WITH CANCELLATION STROKE

Tên Unicode
SPEAKER WITH CANCELLATION STROKE
Điểm mã Unicode
U+1F507
Danh mục con
sound
Slug
mute

Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🔇

Biểu tượng cảm xúc 🔇 mô tả một chiếc loa bị gạch chéo bằng một đường chéo — âm thanh bị tắt hoàn toàn. Thuộc nhóm "Đối tượng" của chuẩn Unicode.

Khi mọi người nói về 🔇, họ muốn nói đến âm thanh, âm lượng và cách nghe tin nhắn hoặc tín hiệu. 🔇 hoạt động tốt nhất khi bạn cần hiển thị âm lượng, âm thanh, tín hiệu âm thanh hoặc bật hoặc tắt khả năng nghe. Trong cuộc trò chuyện, điều này có nghĩa là "đây là về âm thanh" hoặc "vấn đề về âm lượng" hoặc "chúng tôi cần biết liệu điều này có thể được nghe thấy hay không." Ghép với 🔊 🎵 📣, 🔇 đọc tự nhiên và dễ hiểu hơn. Ví dụ: trong các cụm từ như "Điều quan trọng ở đây là âm thanh và sức mạnh của nó 🔇" mọi thứ đều ổn. Theo nghĩa rộng hơn, các ký hiệu âm thanh thường truyền tải không chỉ âm thanh theo nghĩa đen mà còn truyền tải mức độ hiện diện, khả năng hiển thị và cường độ tín hiệu.

Ví dụ sử dụng 🔇

Ví dụ sử dụng 🔇
Định dạng
Shortcode (Slack):mute:
Shortcode (Discord):mute:
Shortcode (GitHub):mute:
HTML Dec🔇
HTML Hex🔇
CSScontent: "\1F507";
C, C++, Python\U0001F507
Java, JavaScript & JSON\uD83D\uDD07
Perl\x{1F507}
PHP & Ruby\u{1F507}
Punycodexn--9u8h
URL Escape Code%F0%9F%94%87
Bytes (UTF-8)F0 9F 94 87
Khám phá công cụ tương tự
Hỗ trợ DevBox Tools ❤️

Tính năng của công cụ "Danh mục Emoji"

Danh mục đầy đủ các emoji và các ký hiệu

Bao gồm hàng trăm emoji, các ký hiệu đặc biệt và các dấu hiệu, có sẵn để sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Tương thích với các nền tảng khác nhau

Hiển thị sự hỗ trợ của các emoji trong các hệ điều hành và các trình nhắn tin khác nhau, bao gồm iOS, Android và Windows.

Tìm kiếm linh hoạt theo các danh mục

Cho phép bạn nhanh chóng tìm các emoji cần thiết thông qua các phần theo chủ đề và các từ khóa.

Mô tả công cụ

alien

Danh mục emoji là một công cụ tiện lợi để tìm kiếm, sao chép và sử dụng các ký hiệu và các biểu tượng cảm xúc. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi tập hợp tất cả các emoji có sẵn, bao gồm cả các phiên bản tiêu chuẩn và mới, được hỗ trợ bởi các nền tảng khác nhau.

Công cụ này cho phép bạn dễ dàng tìm các emoji cần thiết theo các danh mục, các từ khóa hoặc mã Unicode. Bạn có thể nhanh chóng sao chép chúng vào clipboard và sử dụng trong các tin nhắn, các mạng xã hội, các cuộc trò chuyện và các tài liệu.

Dịch vụ hữu ích cho các nhà thiết kế, các chuyên gia SMM, các copywriter và tất cả những ai tích cực sử dụng các ký hiệu hình ảnh trong giao tiếp. Nó giúp đơn giản hóa công việc với các emoji và làm cho chúng có sẵn chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

🔇 thường truyền tải âm thanh, âm lượng và cách nghe tin nhắn hoặc tín hiệu.

🔇 thường được ghép với 🔊, 🎵, 📣. Sự kết hợp này giúp truyền tải âm điệu dự định chính xác hơn.

Các lựa chọn thay thế phổ biến cho 🔇 là 🔈, 🔉, 🔇. Đây là những lựa chọn thay thế hữu ích khi bạn muốn thay đổi sắc thái của thông điệp.

Ví dụ sử dụng: "Điều quan trọng ở đây là âm thanh và sức mạnh của nó 🔇". Một phiên bản khác: "Biểu tượng ngay lập tức báo hiệu rằng chúng ta đang nói về khả năng nghe và cộng hưởng 🔇".

🔇 phù hợp khi bạn cần hiển thị âm lượng, âm thanh, tín hiệu âm thanh hoặc bật hoặc tắt khả năng nghe.

Trong tin nhắn, 🔇 thường được hiểu là "đây là về âm thanh", "vấn đề về âm lượng" hoặc "chúng tôi cần biết liệu điều này có thể được nghe thấy hay không".

Nếu bạn đọc 🔇 không theo nghĩa đen, các ký hiệu âm thanh thường truyền tải không chỉ âm thanh theo nghĩa đen mà còn truyền tải mức độ hiện diện, khả năng hiển thị và cường độ tín hiệu.

🔇 có tên là mute; trong Unicode, nó là U+1F507. Biểu tượng này thuộc danh mục "Quần áo, Đồ vật".

Đánh giá công cụ này
4.5(33 người dùng đã đánh giá)