Emoji
(PISCES): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(PISCES), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji PISCES
- Tên Unicode
- PISCES
- Điểm mã Unicode
- U+2653
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- zodiac
- Slug
- pisces
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc ♓
Biểu tượng cảm xúc ♓ mô tả hai hình bán nguyệt nối nhau — ký hiệu con cá được ghép đôi. Tìm thấy trong phần Ký hiệu của bảng Unicode.
♓ — đây là Song Ngư. Nó mô tả hai hình bán nguyệt nối nhau - dấu hiệu cá ghép đôi. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng khi bạn cần chỉ ra Song Ngư, thêm điểm nhấn trực quan hoặc đặt tâm trạng phù hợp trong tin nhắn.
Ví dụ sử dụng ♓
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :pisces: | |
| Shortcode (Discord) | :pisces: | |
| Shortcode (GitHub) | :pisces: | |
| HTML Dec | ♓ | |
| HTML Hex | ♓ | |
| CSS | content: "\2653"; | |
| C, C++, Python | \U00002653 | |
| Java, JavaScript & JSON | \u2653 | |
| Perl | \x{2653} | |
| PHP & Ruby | \u{2653} | |
| Punycode | xn--x5h | |
| URL Escape Code | %E2%99%93 | |
| Bytes (UTF-8) | E2 99 93 |