Emoji
(ROOSTER): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(ROOSTER), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji ROOSTER
- Tên Unicode
- ROOSTER
- Điểm mã Unicode
- U+1F413
- Danh mục
- Động vật và thiên nhiên
- Danh mục con
- Chim
- Slug
- rooster
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một con gà trống với chiếc lược sáng. Trong Unicode, nó được phân loại theo Động vật & Thiên nhiên.
là một chú gà trống có mồng và đuôi sáng màu. Tượng trưng cho buổi sáng, sự thức tỉnh, văn hóa Pháp, hay sự tự tin. Thường đi kèm với
, ⏰ cho chủ đề bình minh hoặc 
cho giọng Pháp. Phù hợp khi nói về việc dậy sớm, một câu nói táo bạo về bản thân, hay cuộc sống nông thôn. Ở mức độ sâu hơn, con gà trống tượng trưng cho tư thế kiêu hãnh và sự sẵn sàng chào đón ngày mới.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :rooster: | |
| Shortcode (Discord) | :rooster: | |
| Shortcode (GitHub) | :rooster: | |
| HTML Dec | 🐓 | |
| HTML Hex | 🐓 | |
| CSS | content: "\1F413"; | |
| C, C++, Python | \U0001F413 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDC13 | |
| Perl | \x{1F413} | |
| PHP & Ruby | \u{1F413} | |
| Punycode | xn--bo8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%90%93 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 90 93 |





