Emoji
(ROSETTE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(ROSETTE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji ROSETTE
- Tên Unicode
- ROSETTE
- Điểm mã Unicode
- U+1F3F5 U+FE0F
- Danh mục
- Động vật và thiên nhiên
- Danh mục con
- Hoa
- Slug
- rosette
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một bông hoa hồng — một huy hiệu hoa trang trí. Trong Unicode, nó được phân loại theo Động vật & Thiên nhiên.
— hoa hồng trang trí, huy hiệu hoa. Được sử dụng làm vật trang trí, giải thưởng hoặc dấu hiệu công nhận trong các cuộc trò chuyện. Biểu tượng cảm xúc
mô tả một bông hoa hồng — một huy hiệu hoa trang trí.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :rosette: | |
| Shortcode (Discord) | :rosette: | |
| Shortcode (GitHub) | :rosette: | |
| HTML Dec | 🏵️ | |
| HTML Hex | 🏵️ | |
| CSS | content: "\1F3F5\FE0F"; | |
| C, C++, Python | \U0001F3F5\U0000FE0F | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83C\uDFF5\uFE0F | |
| Perl | \x{1F3F5}\x{FE0F} | |
| PHP & Ruby | \u{1F3F5 FE0F} | |
| Punycode | xn--v86ck554b | |
| URL Escape Code | %F0%9F%8F%B5%EF%B8%8F | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 8F B5 EF B8 8F |


