Emoji
(SALUTING FACE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(SALUTING FACE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji SALUTING FACE
- Tên Unicode
- SALUTING FACE
- Điểm mã Unicode
- U+1FAE1
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- Tay Che Mặt
- Slug
- saluting_face
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một khuôn mặt với một tay đưa lên thái dương trong kiểu chào quân đội. Tìm thấy trong phần Mặt cười & Cảm xúc của bảng Unicode.
— đây là kiểu chào quân đội. Nó mô tả một khuôn mặt với một bàn tay giơ lên ngôi đền trong kiểu chào quân đội. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng khi bạn cần chào quân đội, thêm điểm nhấn trực quan hoặc tạo tâm trạng phù hợp trong tin nhắn.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :saluting_face: | |
| Shortcode (Discord) | :saluting_face: | |
| Shortcode (GitHub) | :saluting_face: | |
| HTML Dec | 🫡 | |
| HTML Hex | 🫡 | |
| CSS | content: "\1FAE1"; | |
| C, C++, Python | \U0001FAE1 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDEE1 | |
| Perl | \x{1FAE1} | |
| PHP & Ruby | \u{1FAE1} | |
| Punycode | xn--229h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%AB%A1 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F AB A1 |





