Emoji
(SHIELD): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(SHIELD), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji SHIELD
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một chiếc khiên — thiết bị chiến đấu bảo vệ. Phân loại Unicode: Đối tượng.
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một chiếc khiên — thiết bị chiến đấu bảo vệ. Trong tin nhắn, emoji này được dùng khi nhân vật, hành động, đồ vật hoặc tình huống đó là trọng tâm; các sắc thái khác phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :shield: | |
| Shortcode (Discord) | :shield: | |
| Shortcode (GitHub) | :shield: | |
| HTML Dec | 🛡️ | |
| HTML Hex | 🛡️ | |
| CSS | content: "\1F6E1\FE0F"; | |
| C, C++, Python | \U0001F6E1\U0000FE0F | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDEE1\uFE0F | |
| Perl | \x{1F6E1}\x{FE0F} | |
| PHP & Ruby | \u{1F6E1 FE0F} | |
| Punycode | xn--v86c1605b | |
| URL Escape Code | %F0%9F%9B%A1%EF%B8%8F | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 9B A1 EF B8 8F |





