Emoji
(TOP HAT): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(TOP HAT), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji TOP HAT
- Tên Unicode
- TOP HAT
- Điểm mã Unicode
- U+1F3A9
- Danh mục con
- clothing
- Slug
- tophat
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🎩
Biểu tượng cảm xúc 🎩 mô tả một chiếc mũ chóp màu đen với ánh sáng tinh tế và một chiếc vương miện gọn gàng — một yếu tố của trang phục trang trọng cổ điển. Được phân loại là đối tượng trong Unicode.
🎩 trong các cuộc trò chuyện truyền tải sự sang trọng, trang trọng và một chút tinh tế của sân khấu — "cái này trông rất lịch sự" hoặc "diện mạo trở nên trang trọng". Nó thường được ghép với ✨ hoặc 🎭 và trong tin nhắn có nội dung là "Không khí ở đây đã trang trọng và nổi bật 🎩", phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh sự sang trọng, một dịp đặc biệt hoặc cách trình bày tinh tế. Mũ chóp đôi khi không có nghĩa đen là một chiếc mũ mà là một cảm giác về phong cách, sự hiện diện trên sân khấu và lối vào hoành tráng.
Ví dụ sử dụng 🎩
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :tophat: | |
| Shortcode (Discord) | :tophat: | |
| Shortcode (GitHub) | :tophat: | |
| HTML Dec | 🎩 | |
| HTML Hex | 🎩 | |
| CSS | content: "\1F3A9"; | |
| C, C++, Python | \U0001F3A9 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83C\uDFA9 | |
| Perl | \x{1F3A9} | |
| PHP & Ruby | \u{1F3A9} | |
| Punycode | xn--9k8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%8E%A9 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 8E A9 |