Emoji 🧔‍♀️ (WOMAN: BEARD): ý nghĩa và mã Unicode

Ý nghĩa của emoji 🧔‍♀️ (WOMAN: BEARD), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

🧔‍♀️
WOMAN: BEARD

Thông tin về emoji WOMAN: BEARD

Tên Unicode
WOMAN: BEARD
Điểm mã Unicode
U+1F9D4 U+200D U+2640 U+FE0F
Danh mục con
Người
Slug
woman_with_beard

Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🧔‍♀️

Biểu tượng cảm xúc 🧔‍♀️ mô tả khuôn mặt phụ nữ với bộ râu đặc biệt. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục "Con người & Cơ thể".

🧔‍♀️ chủ yếu là về hình ảnh bên ngoài, tủ quần áo và phong cách ngay từ cái nhìn đầu tiên. Thông thường 🧔 ♀ 👤 💬 ✨ xuất hiện bên cạnh nó, củng cố chủ đề của quần áo và làm cho thông điệp trở nên chính xác hơn, và trong các cụm từ như “Bản thân hình ảnh con người và cách cảm nhận nó rất quan trọng ở đây 🧔‍♀️🧔‍♀️ hoạt động như một điểm đánh dấu tức thời. Các lựa chọn thay thế - 🧔, ♀, 🧑, 👥, 🙂 - truyền tải ý nghĩa tương tự nhưng có điểm nhấn hơi khác. Nếu bạn tìm hiểu sâu hơn, quần áo trong biểu tượng cảm xúc không chỉ có nghĩa là một đồ vật mà còn có nghĩa là toàn bộ tâm trạng của hình ảnh: mùa, vai trò xã hội và tính cách của con người.

Ví dụ sử dụng 🧔‍♀️

Ví dụ sử dụng 🧔‍♀️
Định dạng
Shortcode (Slack):woman_with_beard:
Shortcode (Discord):woman_with_beard:
Shortcode (GitHub):woman_with_beard:
HTML Dec🧔‍♀️
HTML Hex🧔‍♀️
CSScontent: "\1F9D4\200D\2640\FE0F";
C, C++, Python\U0001F9D4\U0000200D\U00002640\U0000FE0F
Java, JavaScript & JSON\uD83E\uDDD4\u200D\u2640\uFE0F
Perl\x{1F9D4}\x{200D}\x{2640}\x{FE0F}
PHP & Ruby\u{1F9D4 200D 2640 FE0F}
Punycodexn--1ug26vqu9r8p9h
URL Escape Code%F0%9F%A7%94%E2%80%8D%E2%99%80%EF%B8%8F
Bytes (UTF-8)F0 9F A7 94 E2 80 8D E2 99 80 EF B8 8F
Khám phá công cụ tương tự
Hỗ trợ DevBox Tools ❤️

Tính năng của công cụ "Danh mục Emoji"

Danh mục đầy đủ các emoji và các ký hiệu

Bao gồm hàng trăm emoji, các ký hiệu đặc biệt và các dấu hiệu, có sẵn để sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Tương thích với các nền tảng khác nhau

Hiển thị sự hỗ trợ của các emoji trong các hệ điều hành và các trình nhắn tin khác nhau, bao gồm iOS, Android và Windows.

Tìm kiếm linh hoạt theo các danh mục

Cho phép bạn nhanh chóng tìm các emoji cần thiết thông qua các phần theo chủ đề và các từ khóa.

Mô tả công cụ

alien

Danh mục emoji là một công cụ tiện lợi để tìm kiếm, sao chép và sử dụng các ký hiệu và các biểu tượng cảm xúc. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi tập hợp tất cả các emoji có sẵn, bao gồm cả các phiên bản tiêu chuẩn và mới, được hỗ trợ bởi các nền tảng khác nhau.

Công cụ này cho phép bạn dễ dàng tìm các emoji cần thiết theo các danh mục, các từ khóa hoặc mã Unicode. Bạn có thể nhanh chóng sao chép chúng vào clipboard và sử dụng trong các tin nhắn, các mạng xã hội, các cuộc trò chuyện và các tài liệu.

Dịch vụ hữu ích cho các nhà thiết kế, các chuyên gia SMM, các copywriter và tất cả những ai tích cực sử dụng các ký hiệu hình ảnh trong giao tiếp. Nó giúp đơn giản hóa công việc với các emoji và làm cho chúng có sẵn chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

🧔‍♀️ thường truyền tải một con người, một kiểu ngoại hình và một nhãn hiệu tính cách trung lập. and belong to the "Người" topic

🧔‍♀️ thường đi kèm với 👤 💬 ✨ — chúng cùng nhau làm cho ý nghĩa trở nên rõ ràng và biểu cảm hơn.

Trong bối cảnh tương tự, thay vì 🧔‍♀️ bạn có thể sử dụng 🧑 👥 🙂 - chúng truyền tải một tâm trạng tương tự nhưng có điểm nhấn hơi khác.

"Ở đây, bản thân hình ảnh con người cũng quan trọng và cách nó được nhìn nhận 🧔‍♀️" hoặc "Biểu tượng ngay lập tức gắn nhãn cho một nhân vật mà không cần mô tả dài dòng 🧔‍♀️".

🧔‍♀️ phù hợp khi bạn cần thể hiện một con người, kiểu dáng ngoại hình, tính cách hoặc hình ảnh con người trung tính.

Trong tin nhắn, 🧔‍♀️ thường có nghĩa là "đây là một người hoặc nhân vật", "vấn đề ngoại hình" hoặc "bạn cần gắn mác nhân vật chính".

Ý nghĩa ẩn giấu của 🧔‍♀️ phụ thuộc vào ngữ cảnh: những biểu tượng cảm xúc như vậy thường không biểu thị một tính cách cụ thể mà biểu thị hình ảnh một người với tư cách là người đảm nhận một vai trò, tâm trạng hoặc kiểu dáng ngoại hình.

🧔‍♀️ được gọi là woman_with_beard; trong Unicode là U+1F9D4 U+200D U+2640 U+FE0F. Thuộc danh mục "Con người và cơ thể" và chủ đề "Người".

Đánh giá công cụ này
4.5(33 người dùng đã đánh giá)