Emoji
(YAWNING FACE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(YAWNING FACE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji YAWNING FACE
- Tên Unicode
- YAWNING FACE
- Điểm mã Unicode
- U+1F971
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- Lo Lắng
- Slug
- yawning_face
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một khuôn mặt đang há hốc miệng ngáp. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục 'Mặt cười & Cảm xúc'.
— một khuôn mặt đang ngáp. Thể hiện sự mệt mỏi, buồn chán hoặc buồn ngủ. Biểu tượng cảm xúc
mô tả một khuôn mặt đang há hốc miệng ngáp.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :yawning_face: | |
| Shortcode (Discord) | :yawning_face: | |
| Shortcode (GitHub) | :yawning_face: | |
| HTML Dec | 🥱 | |
| HTML Hex | 🥱 | |
| CSS | content: "\1F971"; | |
| C, C++, Python | \U0001F971 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDD71 | |
| Perl | \x{1F971} | |
| PHP & Ruby | \u{1F971} | |
| Punycode | xn--ks9h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%A5%B1 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A5 B1 |


