Emoji
(YIN YANG): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(YIN YANG), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji YIN YANG
- Tên Unicode
- YIN YANG
- Điểm mã Unicode
- U+262F U+FE0F
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- Tôn Giáo
- Slug
- yin_yang
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một vòng tròn gồm hai nửa màu đen và trắng với một chấm có màu đối lập. Tìm thấy trong phần Ký hiệu của bảng Unicode.
— đây là âm dương. Nó mô tả một vòng tròn gồm hai nửa màu đen và trắng với một chấm có màu đối diện. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng khi bạn cần biểu thị âm dương, thêm điểm nhấn trực quan hoặc đặt tâm trạng phù hợp trong tin nhắn.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :yin_yang: | |
| Shortcode (Discord) | :yin_yang: | |
| Shortcode (GitHub) | :yin_yang: | |
| HTML Dec | ☯️ | |
| HTML Hex | ☯️ | |
| CSS | content: "\262F\FE0F"; | |
| C, C++, Python | \U0000262F\U0000FE0F | |
| Java, JavaScript & JSON | \u262F\uFE0F | |
| Perl | \x{262F}\x{FE0F} | |
| PHP & Ruby | \u{262F FE0F} | |
| Punycode | xn--w4h0700f | |
| URL Escape Code | %E2%98%AF%EF%B8%8F | |
| Bytes (UTF-8) | E2 98 AF EF B8 8F |


