Emoji
(PERSONAL COMPUTER): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(PERSONAL COMPUTER), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji PERSONAL COMPUTER
- Tên Unicode
- PERSONAL COMPUTER
- Điểm mã Unicode
- U+1F4BB
- Danh mục
- Quần áo
- Danh mục con
- computer
- Slug
- computer
Ví dụ sử dụng 💻
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :computer: | |
| Shortcode (Discord) | :computer: | |
| Shortcode (GitHub) | :computer: | |
| HTML Dec | 💻 | |
| HTML Hex | 💻 | |
| CSS | content: "\1F4BB"; | |
| C, C++, Python | \U0001F4BB | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDCBB | |
| Perl | \x{1F4BB} | |
| PHP & Ruby | \u{1F4BB} | |
| Punycode | xn--3s8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%92%BB | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 92 BB |