Emoji
(MOBILE PHONE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(MOBILE PHONE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji MOBILE PHONE
- Tên Unicode
- MOBILE PHONE
- Điểm mã Unicode
- U+1F4F1
- Danh mục
- Quần áo
- Danh mục con
- phone
- Slug
- iphone
Ví dụ sử dụng 📱
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :iphone: | |
| Shortcode (Discord) | :iphone: | |
| Shortcode (GitHub) | :iphone: | |
| HTML Dec | 📱 | |
| HTML Hex | 📱 | |
| CSS | content: "\1F4F1"; | |
| C, C++, Python | \U0001F4F1 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDCF1 | |
| Perl | \x{1F4F1} | |
| PHP & Ruby | \u{1F4F1} | |
| Punycode | xn--nu8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%93%B1 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 93 B1 |