Emoji
(HEADPHONE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(HEADPHONE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji HEADPHONE
- Tên Unicode
- HEADPHONE
- Điểm mã Unicode
- U+1F3A7
- Danh mục
- Quần áo
- Danh mục con
- music
- Slug
- headphones
Ví dụ sử dụng 🎧
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :headphones: | |
| Shortcode (Discord) | :headphones: | |
| Shortcode (GitHub) | :headphones: | |
| HTML Dec | 🎧 | |
| HTML Hex | 🎧 | |
| CSS | content: "\1F3A7"; | |
| C, C++, Python | \U0001F3A7 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83C\uDFA7 | |
| Perl | \x{1F3A7} | |
| PHP & Ruby | \u{1F3A7} | |
| Punycode | xn--7k8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%8E%A7 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 8E A7 |