Emoji
(SPEECH BALLOON): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(SPEECH BALLOON), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji SPEECH BALLOON
- Tên Unicode
- SPEECH BALLOON
- Điểm mã Unicode
- U+1F4AC
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- emotion
- Slug
- speech_balloon
Ví dụ sử dụng 💬
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :speech_balloon: | |
| Shortcode (Discord) | :speech_balloon: | |
| Shortcode (GitHub) | :speech_balloon: | |
| HTML Dec | 💬 | |
| HTML Hex | 💬 | |
| CSS | content: "\1F4AC"; | |
| C, C++, Python | \U0001F4AC | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDCAC | |
| Perl | \x{1F4AC} | |
| PHP & Ruby | \u{1F4AC} | |
| Punycode | xn--os8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%92%AC | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 92 AC |