Emoji 😏 (SMIRKING FACE): ý nghĩa và mã Unicode

Ý nghĩa của emoji 😏 (SMIRKING FACE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

😏
SMIRKING FACE

Thông tin về emoji SMIRKING FACE

Tên Unicode
SMIRKING FACE
Điểm mã Unicode
U+1F60F
Danh mục con
face-neutral-skeptical
Slug
smirk

Ví dụ sử dụng 😏

Ví dụ sử dụng 😏
Định dạng
Shortcode (Slack):smirk:
Shortcode (Discord):smirk:
Shortcode (GitHub):smirk:
HTML Dec😏
HTML Hex😏
CSScontent: "\1F60F";
C, C++, Python\U0001F60F
Java, JavaScript & JSON\uD83D\uDE0F
Perl\x{1F60F}
PHP & Ruby\u{1F60F}
Punycodexn--t28h
URL Escape Code%F0%9F%98%8F
Bytes (UTF-8)F0 9F 98 8F
Khám phá công cụ tương tự
Hỗ trợ DevBox Tools ❤️

Tính năng của công cụ "Danh mục Emoji"

Danh mục đầy đủ các emoji và các ký hiệu

Bao gồm hàng trăm emoji, các ký hiệu đặc biệt và các dấu hiệu, có sẵn để sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Tương thích với các nền tảng khác nhau

Hiển thị sự hỗ trợ của các emoji trong các hệ điều hành và các trình nhắn tin khác nhau, bao gồm iOS, Android và Windows.

Tìm kiếm linh hoạt theo các danh mục

Cho phép bạn nhanh chóng tìm các emoji cần thiết thông qua các phần theo chủ đề và các từ khóa.

Mô tả công cụ

alien

Danh mục emoji là một công cụ tiện lợi để tìm kiếm, sao chép và sử dụng các ký hiệu và các biểu tượng cảm xúc. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi tập hợp tất cả các emoji có sẵn, bao gồm cả các phiên bản tiêu chuẩn và mới, được hỗ trợ bởi các nền tảng khác nhau.

Công cụ này cho phép bạn dễ dàng tìm các emoji cần thiết theo các danh mục, các từ khóa hoặc mã Unicode. Bạn có thể nhanh chóng sao chép chúng vào clipboard và sử dụng trong các tin nhắn, các mạng xã hội, các cuộc trò chuyện và các tài liệu.

Dịch vụ hữu ích cho các nhà thiết kế, các chuyên gia SMM, các copywriter và tất cả những ai tích cực sử dụng các ký hiệu hình ảnh trong giao tiếp. Nó giúp đơn giản hóa công việc với các emoji và làm cho chúng có sẵn chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Thông thường, 😏 được sử dụng khi họ muốn thể hiện sự tự mãn, tán tỉnh hoặc mỉa mai ưu việt.

😏 thường được ghép nối với 🔥, 👀. Họ cùng nhau bổ sung thêm giọng điệu và chi tiết hình ảnh cho thông điệp.

Các lựa chọn thay thế gần giống với 😏 bao gồm 😉, 🙃. Chúng hoạt động trong một bối cảnh tương tự mà không lặp lại cùng một hình ảnh.

Ví dụ: "Chà, vâng, mọi chuyện diễn ra chính xác như vậy 😏" hoặc "Tôi đã bảo với bạn rằng điều đó sẽ rất thú vị 😏."

😏 hoạt động tốt nhất khi tin nhắn chứa ẩn ý, ​​gợi ý ẩn hoặc sự hài lòng với vị trí của một người.

Thông thường 😏 trong cuộc trò chuyện là "Tôi biết điều gì đó", "à, chà" hoặc "Tôi hài lòng với lượt này".

Ý nghĩa sâu xa hơn của nó thường xuất phát từ ngữ cảnh: nó thường nghe giống như sự khiêu khích thụ động, sự tán tỉnh ngầm hoặc một chút thể hiện sự vượt trội.

😏 có tên là smirk; trong Unicode, nó là U+1F60F. Biểu tượng này thuộc danh mục "Mặt cười và cảm xúc".

Đánh giá công cụ này
4.5(33 người dùng đã đánh giá)