Emoji 👂 (EAR): ý nghĩa và mã Unicode

Ý nghĩa của emoji 👂 (EAR), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

👂
EAR

Thông tin về emoji EAR

Tên Unicode
EAR
Điểm mã Unicode
U+1F442
Danh mục
Cử chỉ
Danh mục con
body-parts
Slug
ear

Ví dụ sử dụng 👂

Ví dụ sử dụng 👂
Định dạng
Shortcode (Slack):ear:
Shortcode (Discord):ear:
Shortcode (GitHub):ear:
HTML Dec👂
HTML Hex👂
CSScontent: "\1F442";
C, C++, Python\U0001F442
Java, JavaScript & JSON\uD83D\uDC42
Perl\x{1F442}
PHP & Ruby\u{1F442}
Punycodexn--np8h
URL Escape Code%F0%9F%91%82
Bytes (UTF-8)F0 9F 91 82
Khám phá công cụ tương tự
Hỗ trợ DevBox Tools ❤️

Tính năng của công cụ "Danh mục Emoji"

Danh mục đầy đủ các emoji và các ký hiệu

Bao gồm hàng trăm emoji, các ký hiệu đặc biệt và các dấu hiệu, có sẵn để sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Tương thích với các nền tảng khác nhau

Hiển thị sự hỗ trợ của các emoji trong các hệ điều hành và các trình nhắn tin khác nhau, bao gồm iOS, Android và Windows.

Tìm kiếm linh hoạt theo các danh mục

Cho phép bạn nhanh chóng tìm các emoji cần thiết thông qua các phần theo chủ đề và các từ khóa.

Mô tả công cụ

alien

Danh mục emoji là một công cụ tiện lợi để tìm kiếm, sao chép và sử dụng các ký hiệu và các biểu tượng cảm xúc. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi tập hợp tất cả các emoji có sẵn, bao gồm cả các phiên bản tiêu chuẩn và mới, được hỗ trợ bởi các nền tảng khác nhau.

Công cụ này cho phép bạn dễ dàng tìm các emoji cần thiết theo các danh mục, các từ khóa hoặc mã Unicode. Bạn có thể nhanh chóng sao chép chúng vào clipboard và sử dụng trong các tin nhắn, các mạng xã hội, các cuộc trò chuyện và các tài liệu.

Dịch vụ hữu ích cho các nhà thiết kế, các chuyên gia SMM, các copywriter và tất cả những ai tích cực sử dụng các ký hiệu hình ảnh trong giao tiếp. Nó giúp đơn giản hóa công việc với các emoji và làm cho chúng có sẵn chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Biểu tượng này thường được liên kết với thực tế là nó truyền tải sự chú ý lắng nghe, quan tâm đến chi tiết và sẵn sàng lắng nghe.

👂 thường được kết hợp với 👂, 👀, 💬. Sự kết hợp này làm cho thông điệp có tính biểu cảm hơn và giúp nhanh chóng nắm bắt được tâm trạng.

Nếu 👂 có vẻ quá thẳng thắn, họ thường chọn 👀, 🗣️, 🤫. Ý nghĩa vẫn giữ nguyên nhưng cách trình bày có thay đổi đôi chút.

👂 thường được tìm thấy trong các cụm từ như "Tôi đang lắng nghe cẩn thận, hãy nói cho tôi biết thêm 👂" và "Điều này chắc chắn đáng được nghe toàn bộ 👂."

Thường 👂 được sử dụng khi điều quan trọng là thể hiện sự chú ý đến lời nói của người khác, tin đồn, âm nhạc hoặc một tin nhắn thầm lặng.

Trong tin nhắn, 👂 thường có nghĩa là "Tôi đang nghe", "nói, tôi quan tâm" hoặc "tốt hơn là chính bạn nên nghe".

Đôi khi 👂 có lớp ý nghĩa thứ hai: tai có thể truyền tải không phải một bộ phận của cơ thể mà là khả năng sẵn sàng nhận biết và nắm bắt các chi tiết.

👂 có tên là ear; trong Unicode, nó là U+1F442. Biểu tượng này thuộc danh mục "Cử chỉ".

Đánh giá công cụ này
4.5(33 người dùng đã đánh giá)