Emoji
(FERRY): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(FERRY), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji FERRY
- Tên Unicode
- FERRY
- Điểm mã Unicode
- U+26F4 U+FE0F
- Danh mục
- Du lịch và địa điểm
- Danh mục con
- transport-water
- Slug
- ferry
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc ⛴️
Biểu tượng cảm xúc ⛴️ mô tả một tàu chở khách hình chữ nhật để băng qua. Theo phân loại Unicode — Du lịch & Địa điểm.
⛴️ được dùng để chỉ một chiếc phà, một lối đi qua và một tuyến đường thực tế giữa các bờ biển. Khi kết hợp với ⛴ 🌊 📍, nó trở nên chính xác hơn và các ví dụ như "Điều quan trọng ở đây không chỉ là vận tải đường thủy mà cụ thể là đường giao nhau và đường đi giữa hai điểm ⛴️" thể hiện rất rõ điều này. Biển báo này phù hợp khi thảo luận về một chiếc phà, một điểm vượt biển, một vịnh hoặc một con sông, một tuyến đường giữa hai bờ hoặc một tuyến đường thủy theo lịch trình. Một chiếc phà thường không chỉ có nghĩa là một con tàu mà còn là một khoảnh khắc chuyển tiếp, kết nối giữa các điểm và một con đường vượt qua chướng ngại nước.
Ví dụ sử dụng ⛴️
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :ferry: | |
| Shortcode (Discord) | :ferry: | |
| Shortcode (GitHub) | :ferry: | |
| HTML Dec | ⛴️ | |
| HTML Hex | ⛴️ | |
| CSS | content: "\26F4\FE0F"; | |
| C, C++, Python | \U000026F4\U0000FE0F | |
| Java, JavaScript & JSON | \u26F4\uFE0F | |
| Perl | \x{26F4}\x{FE0F} | |
| PHP & Ruby | \u{26F4 FE0F} | |
| Punycode | xn--jbi8454e | |
| URL Escape Code | %E2%9B%B4%EF%B8%8F | |
| Bytes (UTF-8) | E2 9B B4 EF B8 8F |