Emoji
(SHIP): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(SHIP), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji SHIP
- Tên Unicode
- SHIP
- Điểm mã Unicode
- U+1F6A2
- Danh mục
- Du lịch và địa điểm
- Danh mục con
- transport-water
- Slug
- ship
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🚢
Biểu tượng cảm xúc 🚢 mô tả một con tàu chở khách lớn với những ống khói đang lướt trên mặt nước. Thuộc nhóm Du lịch & Địa điểm của chuẩn Unicode.
🚢 có nghĩa là một con tàu lớn, một tuyến đường hàng hải và cảm giác về một chuyến đi dài. 🚢 hiệu quả nhất khi bạn cần thể hiện một con tàu, hành trình hàng hải, bến cảng, tuyến đường thủy hoặc một hành trình dài vượt biển. Trong tin nhắn, 🚢 có nghĩa là 'đây là về một con tàu lớn' hoặc 'tuyến đường hàng hải quan trọng ở đây' hoặc 'một chuyến đi dài đang được chuyển tải'. Thường đi kèm với ⚓ 🌊, câu nói trở nên biểu cảm hơn. Ví dụ: trong các cụm từ như 'Bạn có thể cảm nhận được cảm giác về một con tàu lớn và một cuộc hành trình dài trên mặt nước ở đây 🚢' mọi thứ đều diễn ra đúng chỗ. Trong thực tế, một con tàu thường không chỉ biểu thị sự vận chuyển mà còn biểu thị quy mô của tuyến đường, một hành trình dài và cảm giác như đang bước đi trên đường.
Ví dụ sử dụng 🚢
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :ship: | |
| Shortcode (Discord) | :ship: | |
| Shortcode (GitHub) | :ship: | |
| HTML Dec | 🚢 | |
| HTML Hex | 🚢 | |
| CSS | content: "\1F6A2"; | |
| C, C++, Python | \U0001F6A2 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDEA2 | |
| Perl | \x{1F6A2} | |
| PHP & Ruby | \u{1F6A2} | |
| Punycode | xn--068h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%9A%A2 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 9A A2 |