Emoji
(HUSHED FACE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(HUSHED FACE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji HUSHED FACE
- Tên Unicode
- HUSHED FACE
- Điểm mã Unicode
- U+1F62F
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- face-concerned
- Slug
- hushed
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 😯
Biểu tượng cảm xúc 😯 mô tả một khuôn mặt im lặng với đôi lông mày nhướng lên và miệng hơi hé mở. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục Mặt cười & Cảm xúc.
😯 — một khuôn mặt với đôi mắt tròn và cái miệng nhỏ lặng lẽ ngạc nhiên. Truyền tải cú sốc im lặng và nhận ra phạm vi. Thường đi kèm với 😮, 😲, 🤫; tương tự như 😶, 🤭 — từ ngạc nhiên thầm lặng đến phản ứng kiềm chế. Phù hợp khi tin tức khiến bạn phải im lặng.
Ví dụ sử dụng 😯
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :hushed: | |
| Shortcode (Discord) | :hushed: | |
| Shortcode (GitHub) | :hushed: | |
| HTML Dec | 😯 | |
| HTML Hex | 😯 | |
| CSS | content: "\1F62F"; | |
| C, C++, Python | \U0001F62F | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDE2F | |
| Perl | \x{1F62F} | |
| PHP & Ruby | \u{1F62F} | |
| Punycode | xn--q38h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%98%AF | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 98 AF |