Emoji
(MAN FIREFIGHTER): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(MAN FIREFIGHTER), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji MAN FIREFIGHTER
- Tên Unicode
- MAN FIREFIGHTER
- Điểm mã Unicode
- U+1F468 U+200D U+1F692
- Danh mục
- Con người và cơ thể
- Danh mục con
- Vai Trò & Nghề Nghiệp
- Slug
- male-firefighter
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc nam lính cứu hỏa
mô tả một nam lính cứu hỏa đội mũ bảo hiểm. Được tìm thấy trong phần "Con người & Cơ thể" của bảng Unicode.
thể hiện vai trò chuyên môn và lĩnh vực nghề nghiệp — "Ở đây, vai trò của con người và nghề nghiệp của họ mới là điều quan trọng
". Nó được bao quanh bởi
,
,
, trong khi
,
,
mang ý nghĩa tương tự. Phù hợp khi chỉ định ngành nghề, chức năng công việc hoặc nghề nghiệp ổn định. Những biểu tượng cảm xúc như vậy thường biểu thị không chỉ vẻ bề ngoài mà còn biểu thị vai trò xã hội và phạm vi nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :male-firefighter: | |
| Shortcode (Discord) | :male-firefighter: | |
| Shortcode (GitHub) | :male-firefighter: | |
| HTML Dec | 👨‍🚒 | |
| HTML Hex | 👨‍🚒 | |
| CSS | content: "\1F468\200D\1F692"; | |
| C, C++, Python | \U0001F468\U0000200D\U0001F692 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDC68\u200D\uD83D\uDE92 | |
| Perl | \x{1F468}\x{200D}\x{1F692} | |
| PHP & Ruby | \u{1F468 200D 1F692} | |
| Punycode | xn--1ugz855psmb | |
| URL Escape Code | %F0%9F%91%A8%E2%80%8D%F0%9F%9A%92 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 91 A8 E2 80 8D F0 9F 9A 92 |