Emoji
(SEAL): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(SEAL), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji SEAL
- Tên Unicode
- SEAL
- Điểm mã Unicode
- U+1F9AD
- Danh mục
- Động vật và thiên nhiên
- Danh mục con
- Sinh Vật Biển
- Slug
- seal
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một con hải cẩu — một loài động vật có vú sống ở biển với thân hình bóng mượt. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục 'Động vật & Thiên nhiên'.
thường truyền tải về một loài động vật biển, sự tự do dưới nước và sự nhẹ nhàng tự nhiên. Được sử dụng không theo nghĩa đen,
động vật biển thường biểu thị không chỉ một loài cụ thể mà còn biểu thị trạng thái tự do, sâu sắc và chuyển động bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :seal: | |
| Shortcode (Discord) | :seal: | |
| Shortcode (GitHub) | :seal: | |
| HTML Dec | 🦭 | |
| HTML Hex | 🦭 | |
| CSS | content: "\1F9AD"; | |
| C, C++, Python | \U0001F9AD | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDDAD | |
| Perl | \x{1F9AD} | |
| PHP & Ruby | \u{1F9AD} | |
| Punycode | xn--9t9h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%A6%AD | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A6 AD |





