Emoji
(NAIL POLISH): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(NAIL POLISH), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji NAIL POLISH
- Tên Unicode
- NAIL POLISH
- Điểm mã Unicode
- U+1F485
- Danh mục
- Cử chỉ
- Danh mục con
- hand-prop
- Slug
- nail_care
Ví dụ sử dụng 💅
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :nail_care: | |
| Shortcode (Discord) | :nail_care: | |
| Shortcode (GitHub) | :nail_care: | |
| HTML Dec | 💅 | |
| HTML Hex | 💅 | |
| CSS | content: "\1F485"; | |
| C, C++, Python | \U0001F485 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDC85 | |
| Perl | \x{1F485} | |
| PHP & Ruby | \u{1F485} | |
| Punycode | xn--kr8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%92%85 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 92 85 |