Emoji
(DISGUISED FACE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(DISGUISED FACE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji DISGUISED FACE
- Tên Unicode
- DISGUISED FACE
- Điểm mã Unicode
- U+1F978
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- Đội Mũ
- Slug
- disguised_face
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một khuôn mặt đeo kính với mũi giả và bộ ria mép ngụy trang. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục 'Mặt cười & Cảm xúc'.
— một khuôn mặt cải trang. Thể hiện việc che giấu danh tính, ẩn danh hoặc chơi trò hóa trang. Biểu tượng cảm xúc
mô tả một khuôn mặt đeo kính với mũi giả và bộ ria mép ngụy trang.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :disguised_face: | |
| Shortcode (Discord) | :disguised_face: | |
| Shortcode (GitHub) | :disguised_face: | |
| HTML Dec | 🥸 | |
| HTML Hex | 🥸 | |
| CSS | content: "\1F978"; | |
| C, C++, Python | \U0001F978 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDD78 | |
| Perl | \x{1F978} | |
| PHP & Ruby | \u{1F978} | |
| Punycode | xn--rs9h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%A5%B8 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A5 B8 |




