Emoji
(SMILING FACE WITH TEAR): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(SMILING FACE WITH TEAR), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji SMILING FACE WITH TEAR
- Tên Unicode
- SMILING FACE WITH TEAR
- Điểm mã Unicode
- U+1F972
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- Yêu Thương
- Slug
- smiling_face_with_tear
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả khuôn mặt đang cười với một giọt nước mắt. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục 'Mặt cười & Cảm xúc'.
— một khuôn mặt tươi cười trong nước mắt. Tượng trưng cho những cảm giác buồn vui lẫn lộn, xúc động nhưng vẫn mỉm cười, hoặc mỉm cười trong đau đớn. Biểu tượng cảm xúc
mô tả khuôn mặt đang cười với một giọt nước mắt.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :smiling_face_with_tear: | |
| Shortcode (Discord) | :smiling_face_with_tear: | |
| Shortcode (GitHub) | :smiling_face_with_tear: | |
| HTML Dec | 🥲 | |
| HTML Hex | 🥲 | |
| CSS | content: "\1F972"; | |
| C, C++, Python | \U0001F972 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDD72 | |
| Perl | \x{1F972} | |
| PHP & Ruby | \u{1F972} | |
| Punycode | xn--ls9h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%A5%B2 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A5 B2 |





